horseradish peroxidase

horseradish peroxidase

A scientist adds horseradish peroxidase to a sample in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Horseradish peroxidase (viết tắt: HRP) một loại enzyme được chiết xuất từ rễ cây cải ngựa (horseradish). Trong sinh học y học, enzyme này được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật hóa miễn dịch (immunohistochemistry) để đánh dấu phát hiện các kháng nguyên kháng thể tương ứng. Nhờ khả năng xúc tác phản ứng tạo màu hoặc phát quang, horseradish peroxidase giúp các nhà nghiên cứu xác định vị trí sự hiện diện của các protein mục tiêu trong mẫu .

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Horseradish peroxidase-conjugated antibody: Kháng thể liên hợp với horseradish peroxidase, thường được dùng trong các thí nghiệm Western blot hoặc ELISA.

    • Kháng thể liên hợp với horseradish peroxidase giúp phát hiện protein đích với độ nhạy cao.
  • Horseradish peroxidase substrate: chất cho horseradish peroxidase, như TMB (tetramethylbenzidine) hoặc DAB (diaminobenzidine), tạo ra tín hiệu màu hoặc huỳnh quang.

    • Chọn chất horseradish peroxidase phù hợp yếu tố quan trọng để tối ưu hóa tín hiệu trong thí nghiệm.
Biến thể từ gần giống
  • HRP: Viết tắt phổ biến của horseradish peroxidase.

    • HRP enzyme reporter được sử dụng nhiều nhất trong các xét nghiệm sinh hóa.
  • Peroxidase: Một nhóm enzyme xúc tác phản ứng oxy hóa sử dụng hydrogen peroxide, trong đó horseradish peroxidase một thành viên điển hình.

    • Peroxidase có mặtnhiều loài thực vật động vật, nhưng horseradish peroxidase hoạt tính cao nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme horseradish peroxidase: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh bản chất enzyme.
  • HRP enzyme: Cách gọi ngắn gọn trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến horseradish peroxidase, đây thuật ngữ kỹ thuật trong hóa sinh. Tuy nhiên, có thể gặp các cụm từ như: - Label with horseradish peroxidase: Gắn nhãn bằng horseradish peroxidase. - Các nhà khoa học label kháng thể với horseradish peroxidase để theo dõi sự phân bố của protein.

  • Detect using horseradish peroxidase: Phát hiện bằng cách sử dụng horseradish peroxidase.
    • Họ detect kháng nguyên bằng cách sử dụng horseradish peroxidase chất DAB.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến horseradish peroxidase, đây thuật ngữ chuyên ngành, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.